Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu phố" (1)

khu phố
Tiếng Anh Danh từneighborhood, block
Từ vựng của tôi
Khu phố này rất yên tĩnh.
This neighborhood is very quiet.

swap_horiz Từ liên quan "khu phố" (2)

khu phố Trung Hoa
phát
Tiếng Anh Danh từChinatown
Từ vựng của tôi
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
We visit Chinatown.
khu phố mua sắm
phát
Tiếng Anh Danh từshopping street
Từ vựng của tôi
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.

format_quote Cụm từ "khu phố" (8)

Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
We visit Chinatown.
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
There was a blackout in the neighborhood last night.
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
Hoi An carries the unique charm of the ancient town.
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
The residents in the neighborhood are very friendly.
Khu phố này rất yên tĩnh.
This neighborhood is very quiet.
Cả khu phố trở nên náo loạn.
The whole neighborhood became chaotic.
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
This neighborhood is quite noisy at night.